Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "Đại nội" (1)

Đại nội
phát
Tiếng Anh Danh từroyal palace
Từ vựng của tôi
Huế nổi tiếng với Đại nội.
Hue is famous for its imperial city.

swap_horiz Từ liên quan "Đại nội" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "Đại nội" (1)

Huế nổi tiếng với Đại nội.
Hue is famous for its imperial city.